Cách viết chữ 臭 (chòu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: stench, smelly, to smell (bad) · 10 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 臭 |
|---|---|
| Pinyin | chòu (cũng đọc: xiù) |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+81ED |
Nghĩa tiếng Anh
- stench
- smelly
- to smell (bad)
- repulsive
- loathsome
- terrible