Cách viết chữ 范 (fàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: pattern, model, example · 8 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 范
Luyện viết chữ 范 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 范 |
|---|
| Pinyin | fàn |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+8303 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- pattern
- model
- example
- surname Fan
Từ chứa chữ 范
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 范围 | fàn wéi | range; scope |
| 规范 | guī fàn | norm; standard |
| 模范 | mó fàn | model; fine example |
| 师范 | shī fàn | teacher-training; pedagogical |
| 示范 | shì fàn | to demonstrate; to show how to do sth |
| 范畴 | fàn chóu | category |
| 防范 | fáng fàn | to be on guard; wariness |
| 规范化 | guī fàn huà | to standardize; standardization |
| 典范 | diǎn fàn | model; example |
| 风范 | fēng fàn | air; manner |
| 范例 | fàn lì | example; model case |
| 范文 | fàn wén | |
Chữ Hán khác
- 茄 qié
- 荐 jiàn
- 荣 róng
- 营 yíng
- 蔬 shū
- 薄 báo
- 藏 cáng
- 虚 xū
- 虫 chóng
- 蛇 shé
- 蝴 hú
- 蝶 dié
Tự viết chữ 范 →