Cách viết chữ 蛇 (shé) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 蛇[she2], snake, serpent · 11 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 蛇
Thứ tự nét từng bước của chữ 蛇

Luyện viết chữ 蛇 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蛇
Pinyinshé
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+86C7

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 蛇

TừPinyinNghĩa
毒蛇dú shéviper

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蛇 →