Cách viết chữ 裁 (cái) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to cut out (as a dress), to cut, to trim · 12 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 裁
Thứ tự nét từng bước của chữ 裁

Luyện viết chữ 裁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán裁
Pinyincái
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+88C1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 裁

TừPinyinNghĩa
总裁zǒng cáichairman; director-general (of a company etc)
制裁zhì cáito punish; punishment
裁判cái pànjudgment; to referee
裁决cái juéruling; adjudication
仲裁zhòng cáiarbitration
独裁dú cáidictatorship
裁员cái yuánto cut staff; to lay off employees
体裁tǐ cáigenre; style
裁军cái jūndisarmament
裁减cái jiǎnto reduce; to lessen
裁定cái dìngruling
独裁者dú cái zhědictator; autocrat

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 裁 →