Cách viết chữ 豫 (yù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: abbr. for Henan province 河南 in central China, happy, carefree · 15 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 豫
Luyện viết chữ 豫 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 豫 |
|---|
| Pinyin | yù |
|---|
| Số nét | 15 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+8C6B |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- abbr. for Henan province 河南 in central China
- happy
- carefree
- at one's ease
- variant of 預|预[yu4]
- old variant of 與|与[yu4]
Từ chứa chữ 豫
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 犹豫 | yóu yù | to hesitate |
Chữ Hán khác
- 贝 bèi
- 贡 gòng
- 贴 tiē
- 赏 shǎng
- 赔 péi
- 赞 zàn
- 赠 zèng
- 趋 qū
- 践 jiàn
- 蹈 dǎo
- 躲 duǒ
- 软 ruǎn
Tự viết chữ 豫 →