Cách viết chữ 软 (ruǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: soft, flexible, variant of 軟|软[ruan3] · 8 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 软
Luyện viết chữ 软 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 软 |
|---|
| Pinyin | ruǎn |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+8F6F |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- soft
- flexible
- variant of 軟|软[ruan3]
Từ chứa chữ 软
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 软件 | ruǎn jiàn | (computer) software |
| 柔软 | róu ruǎn | soft |
| 软弱 | ruǎn ruò | weak; feeble |
| 疲软 | pí ruǎn | tired and feeble |
| 软化 | ruǎn huà | to soften |
| 手软 | shǒu ruǎn | to be lenient; to relent |
| 软绵绵 | ruǎn mián mián | soft; velvety |
| 心软 | xīn ruǎn | to be softhearted; to be tenderhearted |
| 瘫软 | tān ruǎn | limp; weak |
| 软件包 | ruǎn jiàn bāo | software package |
| 软科学 | ruǎn kē xué | |
| 软指标 | ruǎn zhǐ biāo | |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 软 →