Cách viết chữ 迅 (xùn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: rapid, fast · 6 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 迅 |
|---|---|
| Pinyin | xùn |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+8FC5 |
Nghĩa tiếng Anh
- rapid
- fast
Từ chứa chữ 迅
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 迅速 | xùn sù | rapid; speedy |
| 迅猛 | xùn měng | quick and violent |
| 迅捷 | xùn jié | fast and nimble |
| 迅即 | xùn jí | immediately; promptly |