Cách viết chữ 逻 (luó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: patrol · 11 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 逻 |
|---|---|
| Pinyin | luó |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+903B |
Nghĩa tiếng Anh
- patrol
Từ chứa chữ 逻
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 逻辑 | luó jí | logic (loanword) |
| 巡逻 | xún luó | to patrol (police, army or navy) |
| 逻辑性 | luó jí xìng |