Cách viết chữ 铃 (líng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (small) bell, CL:隻|只[zhi1] · 10 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 铃 |
|---|---|
| Pinyin | líng |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+94C3 |
Nghĩa tiếng Anh
- (small) bell
- CL:隻|只[zhi1]
Từ chứa chữ 铃
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 铃声 | líng shēng | ring; ringtone |
| 杠铃 | gàng líng | barbell |