Cách viết chữ 限 (xiàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to limit, to restrict, (bound form) limit · 8 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 限
Thứ tự nét từng bước của chữ 限

Luyện viết chữ 限 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán限
Pinyinxiàn
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+9650

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 限

TừPinyinNghĩa
限制xiàn zhìto restrict; to limit
有限yǒu xiànlimited; finite
无限wú xiànunlimited; unbounded
期限qī xiàntime limit; deadline
限度xiàn dùlimitation; limit
界限jiè xiànboundary
限于xiàn yúto be limited to; to be confined to
局限jú xiànvariant of 局限[ju2 xian4]
极限jí xiànlimit; extreme boundary
权限quán xiànscope of authority; extent of power
限定xiàn dìngto restrict to; to limit
限额xiàn é

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 限 →