Cách viết chữ 集 (jí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to gather, to collect, collected works · 12 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 集
Thứ tự nét từng bước của chữ 集

Luyện viết chữ 集 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán集
Pinyinjí
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+96C6

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 集

TừPinyinNghĩa
集团jí tuángroup; bloc
集中jí zhōngto concentrate; to centralize
召集zhào jíto convene; to gather
集体jí tǐcollective (decision); joint (effort)
集合jí héto gather; to assemble
聚集jù jíto assemble; to gather
收集shōu jíto gather; to collect
征集zhēng jíto collect; to recruit
密集mì jíconcentrated; crowded together
集会jí huìto gather; assembly
汇集huì jíto collect; to compile
文集wén jícollected works

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 集 →