Cách viết chữ 领 (lǐng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: neck, collar, to lead · 11 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 领
Thứ tự nét từng bước của chữ 领

Luyện viết chữ 领 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán领
Pinyinlǐng
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+9886

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 领

TừPinyinNghĩa
领导lǐng dǎolead; leading
领域lǐng yùdomain; sphere
领导人lǐng dǎo rénleader
率领shuài lǐngto lead; to command
占领zhàn lǐngto occupy (a territory); to hold
将领jiàng lǐnghigh-ranking military officer
领袖lǐng xiùleader; CL:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
领土lǐng tǔterritory
带领dài lǐngto guide; to lead
领先lǐng xiānto lead; to be in front
纲领gāng lǐngprogram (i.e. plan of action); guiding principle
本领běn lǐngskill; ability

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 领 →