Cách viết chữ 颗 (kē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: classifier for small spheres, pearls, corn grains, teeth, hearts, satellites etc · 14 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 颗
Luyện viết chữ 颗 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 颗 |
|---|
| Pinyin | kē |
|---|
| Số nét | 14 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+9897 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- classifier for small spheres, pearls, corn grains, teeth, hearts, satellites etc
Từ chứa chữ 颗
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 颗粒 | kē lì | kernel; granule |
Chữ Hán khác
- 饰 shì
- 驶 shǐ
- 驾 jià
- 骂 mà
- 骗 piàn
- 魅 mèi
- 鸭 yā
- 鼠 shǔ
- 齐 qí
- 齿 chǐ
- 龙 lóng
- 丑 chǒu
Tự viết chữ 颗 →