Cách viết chữ 齐 (qí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (name of states and dynasties at several different periods), surname Qi, neat · 6 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 齐
Thứ tự nét từng bước của chữ 齐

Luyện viết chữ 齐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán齐
Pinyinqí
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+9F50

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 齐

TừPinyinNghĩa
一齐yì qíat the same time; simultaneously
整齐zhěng qíorderly; neat
齐备qí bèiall ready; available
齐整qí zhěng
齐集qí jíto gather; to assemble
齐心qí xīnto be of one mind; to work as one
备齐bèi qí

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 齐 →