Cách viết chữ 乙 (yǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: second of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan1], second in order, letter "B" or Roman "II" in list "A, B, C", or "I, II, III" etc · 1 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 乙
Thứ tự nét từng bước của chữ 乙

Luyện viết chữ 乙 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán乙
Pinyinyǐ (cũng đọc: zhé)
Số nét1
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+4E59

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 乙 →