Cách viết chữ 伟 (wěi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: big, large, great · 6 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 伟
Thứ tự nét từng bước của chữ 伟

Luyện viết chữ 伟 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán伟
Pinyinwěi
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+4F1F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 伟

TừPinyinNghĩa
伟大wěi dàhuge; great
雄伟xióng wěigrand; imposing
宏伟hóng wěigrand; imposing
伟人wěi réngreat person
伟业wěi yèexploit; great undertaking
魁伟kuí wěitall and big; stalwart
伟绩wěi jìgreat acts

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 伟 →