Cách viết chữ 伸 (shēn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to stretch, to extend · 7 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 伸
Thứ tự nét từng bước của chữ 伸

Luyện viết chữ 伸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán伸
Pinyinshēn
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+4F38

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 伸

TừPinyinNghĩa
延伸yán shēnto extend; to spread
伸出shēn chūto extend
伸展shēn zhǎnstretching; extension
伸缩shēn suōto lengthen and shorten; flexible
伸张shēn zhāngto uphold (e.g. justice or virtue); to promote
伸手派shēn shǒu pài

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 伸 →