Cách viết chữ 傍 (bàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: near, approaching, to depend on · 12 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 傍
Luyện viết chữ 傍 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 傍 |
|---|
| Pinyin | bàng |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+508D |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- near
- approaching
- to depend on
- (slang) to have an intimate relationship with sb
- Taiwan pr. [pang2], [bang1], [bang4]
Từ chứa chữ 傍
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 傍晚 | bàng wǎn | in the evening; when night falls |
Chữ Hán khác
- 催 cuī
- 傻 shǎ
- 充 chōng
- 兔 tù
- 册 cè
- 军 jūn
- 冠 guān
- 冲 chōng
- 冻 dòng
- 凭 píng
- 创 chuàng
- 删 shān
Tự viết chữ 傍 →