Cách viết chữ 兔 (tù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 兔[tu4], rabbit · 8 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 兔
Thứ tự nét từng bước của chữ 兔

Luyện viết chữ 兔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán兔
Pinyintù
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+5154

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 兔 →