Cách viết chữ 册 (cè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: book, booklet, classifier for books · 5 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 册
Luyện viết chữ 册 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 册 |
|---|
| Pinyin | cè |
|---|
| Số nét | 5 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+518C |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- book
- booklet
- classifier for books
Từ chứa chữ 册
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 注册 | zhù cè | to register; to enroll |
| 史册 | shǐ cè | annals |
| 手册 | shǒu cè | manual; handbook |
| 画册 | huà cè | picture album |
| 小册子 | xiǎo cè zǐ | booklet; pamphlet |
| 名册 | míng cè | roll (of names); register |
| 分册 | fēn cè | volume (one of a series); fascicule |
| 花名册 | huā míng cè | |
| 登记册 | dēng jì cè | |
Chữ Hán khác
- 军 jūn
- 冠 guān
- 冲 chōng
- 冻 dòng
- 凭 píng
- 创 chuàng
- 删 shān
- 制 zhì
- 刺 cì
- 剪 jiǎn
- 副 fù
- 劝 quàn
Tự viết chữ 册 →