Cách viết chữ 凭 (píng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 憑|凭[ping2], to lean against, to rely on · 8 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 凭
Thứ tự nét từng bước của chữ 凭

Luyện viết chữ 凭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán凭
Pinyinpíng
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+51ED

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 凭

TừPinyinNghĩa
凭借píng jièto rely on; to depend on
文凭wén píngdiploma
凭证píng zhèngproof; certificate
任凭rèn píngno matter what; despite
凭空píng kōngbaseless (lie); without foundation
听凭tīng píngto allow (sb to do as he pleases)
凭据píng jùevidence
凭照píng zhàocertificate; license

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 凭 →