Cách viết chữ 刺 (cì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (onom.) whoosh, thorn, sting · 8 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 刺
Thứ tự nét từng bước của chữ 刺

Luyện viết chữ 刺 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán刺
Pinyincì (cũng đọc: cī)
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+523A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 刺

TừPinyinNghĩa
刺激cì jīto provoke; to irritate
讽刺fěng cìto satirize; to mock
冲刺chōng cìto sprint; to spurt
针刺zhēn cìto prick with a needle; to treat by acupuncture
刺激性cì jī xìngthrilling; exciting
刺绣cì xiùto embroider; embroidery
刺耳cì ěrear-piercing
遇刺yù cìto be attacked by an assassin
刺骨cì gǔpiercing; cutting
挑刺tiāo cìto carp; nitpicking

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 刺 →