Cách viết chữ 占 (zhàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 占[zhan4], to observe, to divine · 5 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 占
Thứ tự nét từng bước của chữ 占

Luyện viết chữ 占 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán占
Pinyinzhàn (cũng đọc: zhān)
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+5360

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 占

TừPinyinNghĩa
占领zhàn lǐngto occupy (a territory); to hold
占有zhàn yǒuto have; to own
占据zhàn jùto occupy; to hold
攻占gōng zhànto seize control of (an enemy position); (fig.) to take by storm
侵占qīn zhànto invade and occupy (territory)
占用zhàn yòngto occupy
强占qiáng zhànto occupy by force
占优势zhàn yōu shìto predominate; to occupy a dominant position
抢占qiǎng zhànto seize (the strategic high ground)
独占dú zhànto monopolize; to control
霸占bà zhànto occupy by force; to seize
占领区zhàn lǐng qū

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 占 →