Cách viết chữ 县 (xiàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: county · 7 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 县
Thứ tự nét từng bước của chữ 县

Luyện viết chữ 县 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán县
Pinyinxiàn
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+53BF

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 县

TừPinyinNghĩa
自治县zì zhì xiànautonomous county
县级xiàn jícounty level
县长xiàn zhǎngcounty's head commissioner
县市xiàn shì
县城xiàn chéngcounty seat; county town
县委xiàn wěiCCP county committee
县政府xiàn zhèng fǔcounty administration; county regional government
全县quán xiàn
本县běn xiàn
区县qū xiàn
外县wài xiàn
万县wàn xiànWanxian port city on the Changjiang or Yangtze river in Sichuan, renamed Wanzhou district in Chongqing municipality in 1990

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 县 →