Cách viết chữ 咨 (zī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to consult · 9 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 咨 |
|---|---|
| Pinyin | zī |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+54A8 |
Nghĩa tiếng Anh
- to consult
Từ chứa chữ 咨
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 咨询 | zī xún | to consult; to seek advice |