Cách viết chữ 团 (tuán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: round, lump, ball · 6 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 团
Thứ tự nét từng bước của chữ 团

Luyện viết chữ 团 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán团
Pinyintuán
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+56E2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 团

TừPinyinNghĩa
集团jí tuángroup; bloc
团体tuán tǐgroup; organization
团结tuán jiéto unite; unity
代表团dài biǎo tuándelegation; CL:個|个[ge4]
兵团bīng tuánlarge military unit; formation
团长tuán zhǎngregimental command; head of a delegation
主席团zhǔ xí tuánpresidium
一团yì tuán
集团军jí tuán jūnarmy grouping; collective army
剧团jù tuántheatrical troupe
军团jūn tuáncorps; legion
团团tuán tuán

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 团 →