Cách viết chữ 型 (xíng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: mold, type, style · 9 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 型 |
|---|---|
| Pinyin | xíng |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+578B |
Nghĩa tiếng Anh
- mold
- type
- style
- model
Từ chứa chữ 型
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 大型 | dà xíng | large; large-scale |
| 类型 | lèi xíng | type; category |
| 新型 | xīn xíng | new type; new kind |
| 典型 | diǎn xíng | model; typical case |
| 模型 | mó xíng | model; mold |
| 小型 | xiǎo xíng | small scale; small size |
| 造型 | zào xíng | to model; to shape |
| 型号 | xíng hào | model (particular version of a manufactured article); type (product specification in terms of color, size etc) |
| 中型 | zhōng xíng | medium sized |
| 大中型 | dà zhōng xíng | |
| 轻型 | qīng xíng | light (machinery, aircraft etc) |
| 成型 | chéng xíng | to become shaped; to become formed |