Cách viết chữ 墙 (qiáng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 牆|墙[qiang2], wall, wall, CL:面[mian4],堵[du3] · 14 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 墙
Luyện viết chữ 墙 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 墙 |
|---|
| Pinyin | qiáng |
|---|
| Số nét | 14 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+5899 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 牆|墙[qiang2], wall
- wall
- CL:面[mian4],堵[du3]
Từ chứa chữ 墙
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 围墙 | wéi qiáng | perimeter wall; fence |
| 墙壁 | qiáng bì | wall |
| 墙角 | qiáng jiǎo | corner (junction of two walls) |
| 墙脚 | qiáng jiǎo | |
| 墙报 | qiáng bào | wall newspaper |
| 骑墙 | qí qiáng | to sit on the fence; to take both sides in a dispute |
| 挖墙角 | wā qiáng jiǎo | |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 墙 →