Cách viết chữ 姥 (lǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: grandma (maternal), governess, old woman · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 姥
Thứ tự nét từng bước của chữ 姥

Luyện viết chữ 姥 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán姥
Pinyinlǎo (cũng đọc: mǔ)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+59E5

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 姥 →