Cách viết chữ 宠 (chǒng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to love, to pamper, to spoil · 8 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 宠 |
|---|---|
| Pinyin | chǒng |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+5BA0 |
Nghĩa tiếng Anh
- to love
- to pamper
- to spoil
- to favor
Từ chứa chữ 宠
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 宠信 | chǒng xìn | to dote on and trust |
| 失宠 | shī chǒng | to lose favor; in disfavor |
| 宠儿 | chǒng ér | pet; favorite |