Cách viết chữ 局 (jú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: narrow, office, situation · 7 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 局
Luyện viết chữ 局 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 局 |
|---|
| Pinyin | jú |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+5C40 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- narrow
- office
- situation
- classifier for games: match, set, round etc
Từ chứa chữ 局
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 局面 | jú miàn | aspect; phase |
| 局部 | jú bù | part; local |
| 布局 | bù jú | arrangement; composition |
| 当局 | dāng jú | authorities |
| 局长 | jú cháng | bureau chief; CL:位[wei4],個|个[ge4] |
| 局势 | jú shì | situation; state (of affairs) |
| 格局 | gé jú | structure; pattern |
| 大局 | dà jú | general situation; present conditions |
| 旅游局 | lǚ yóu jú | |
| 结局 | jié jú | conclusion; ending |
| 政治局 | zhèng zhì jú | politburo |
| 局限 | jú xiàn | variant of 局限[ju2 xian4] |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 局 →