Cách viết chữ 宽 (kuān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Kuan, wide, broad · 10 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 宽
Thứ tự nét từng bước của chữ 宽

Luyện viết chữ 宽 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán宽
Pinyinkuān
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+5BBD

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 宽

TừPinyinNghĩa
宽阔kuān kuòexpansive; wide
宽广kuān guǎngwide; broad
宽大kuān dàspacious; wide
宽度kuān dùwidth
宽容kuān rónglenient; tolerant
放宽fàng kuānto relax (a rule); to ease (restrictions)
拓宽tuò kuānto broaden
宽敞kuān chǎngspacious; wide
宽松kuān sōngto relax (policy); relaxed
宽恕kuān shùto forgive; forgiveness
宽裕kuān yùcomfortably off; ample
宽慰kuān wèito console; to soothe

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 宽 →