Cách viết chữ 寻 (xún) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to search, to look for, to seek · 6 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 寻
Luyện viết chữ 寻 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 寻 |
|---|
| Pinyin | xún |
|---|
| Số nét | 6 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+5BFB |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to search
- to look for
- to seek
Từ chứa chữ 寻
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 寻找 | xún zhǎo | to seek; to look for |
| 寻求 | xún qiú | to seek; to look for |
| 寻常 | xún cháng | usual; common |
| 找寻 | zhǎo xún | to look for; to seek |
| 搜寻 | sōu xún | to search; to look for |
| 寻觅 | xún mì | to look for |
| 寻访 | xún fǎng | to inquire after; to look for (sb) |
| 追寻 | zhuī xún | to pursue; to track down |
| 探寻 | tàn xún | to search; to seek |
| 寻衅 | xún xìn | to pick a quarrel; to start a fight |
| 寻机 | xún jī | to look for an opportunity |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 寻 →