Cách viết chữ 婆 (pó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: grandmother, matron, mother-in-law · 11 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 婆
Luyện viết chữ 婆 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 婆 |
|---|
| Pinyin | pó |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+5A46 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- grandmother
- matron
- mother-in-law
- (slang) femme (in a lesbian relationship)
Từ chứa chữ 婆
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 老婆 | lǎo pó | (coll.) wife |
| 婆婆 | pó po | husband's mother; mother-in-law |
| 婆家 | pó jia | husband's family |
| 婆媳 | pó xí | mother-in-law and daughter-in-law |
Chữ Hán khác
- 媒 méi
- 守 shǒu
- 宝 bǎo
- 宠 chǒng
- 宣 xuān
- 宽 kuān
- 宿 sù
- 寓 yù
- 寻 xún
- 尺 chǐ
- 尾 wěi
- 局 jú
Tự viết chữ 婆 →