Cách viết chữ 媒 (méi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: medium, intermediary, matchmaker · 12 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 媒
Thứ tự nét từng bước của chữ 媒

Luyện viết chữ 媒 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán媒
Pinyinméi
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+5A92

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 媒

TừPinyinNghĩa
媒体méi tǐmedia, esp. news media
媒介méi jièintermediary; vehicle

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 媒 →