Cách viết chữ 姿 (zī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: beauty, disposition, looks · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 姿
Thứ tự nét từng bước của chữ 姿

Luyện viết chữ 姿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán姿
Pinyinzī
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+59FF

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 姿

TừPinyinNghĩa
姿态zī tàiattitude; posture
姿势zī shìposture; position
雄姿xióng zī
风姿fēng zīgood looks; good figure
英姿yīng zī

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 姿 →