Cách viết chữ 奈 (nài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: how can one help · 8 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 奈 |
|---|---|
| Pinyin | nài |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+5948 |
Nghĩa tiếng Anh
- how can one help
Từ chứa chữ 奈
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 无奈 | wú nài | to have no alternative; frustrated |
| 怎奈 | zěn nài |