Cách viết chữ 夕 (xī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: dusk, evening, Taiwan pr. [xi4] · 3 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 夕 |
|---|---|
| Pinyin | xī |
| Số nét | 3 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+5915 |
Nghĩa tiếng Anh
- dusk
- evening
- Taiwan pr. [xi4]
Từ chứa chữ 夕
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 前夕 | qián xī | eve; the day before |
| 夕阳 | xī yáng | sunset; the setting sun |
| 除夕 | chú xī | lunar New Year's Eve |
| 旦夕 | dàn xī |