Cách viết chữ 堆 (duī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to pile up, to heap up, a mass · 11 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 堆 |
|---|---|
| Pinyin | duī |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+5806 |
Nghĩa tiếng Anh
- to pile up
- to heap up
- a mass
- pile
- heap
- stack
Từ chứa chữ 堆
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 堆积 | duī jī | to pile up; to heap |
| 反应堆 | fǎn yìng duī | reactor |
| 堆放 | duī fàng | to pile up; to stack |
| 成堆 | chéng duī |