Cách viết chữ 嘉 (jiā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Jia, excellent, auspicious · 14 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 嘉
Thứ tự nét từng bước của chữ 嘉

Luyện viết chữ 嘉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán嘉
Pinyinjiā
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+5609

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 嘉

TừPinyinNghĩa
嘉宾jiā bīnesteemed guest; honored guest
嘉兴jiā xīngJiaxing prefecture-level city in Zhejiang
嘉奖jiā jiǎngto award; commendation
嘉勉jiā miǎn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 嘉 →