Cách viết chữ 唉 (ài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: interjection or grunt of agreement or recognition (e.g. yes, it's me!), to sigh, alas · 10 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 唉
Thứ tự nét từng bước của chữ 唉

Luyện viết chữ 唉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán唉
Pinyinài (cũng đọc: āi)
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+5509

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 唉 →