Cách viết chữ 喻 (yù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Yu, to describe sth as, an analogy · 12 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 喻 |
|---|---|
| Pinyin | yù |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+55BB |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Yu
- to describe sth as
- an analogy
- a simile
- a metaphor
- an allegory
Từ chứa chữ 喻
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 比喻 | bǐ yù | to compare; to liken to |