Cách viết chữ 咬 (yǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to bite, to nip, variant of 咬[yao3] · 9 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 咬 |
|---|---|
| Pinyin | yǎo |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+54AC |
Nghĩa tiếng Anh
- to bite
- to nip
- variant of 咬[yao3]
Từ chứa chữ 咬
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 咬牙 | yǎo yá | to clench one's teeth; to grind the teeth |