Cách viết chữ 吨 (dūn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ton (loanword), Taiwan pr. [dun4] · 7 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 吨 |
|---|---|
| Pinyin | dūn |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+5428 |
Nghĩa tiếng Anh
- ton (loanword)
- Taiwan pr. [dun4]
Từ chứa chữ 吨
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 吨位 | dūn wèi | tonnage |
| 总吨位 | zǒng dūn wèi | overall tonnage (of a shipping fleet or company) |