Cách viết chữ 呀 (ya) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (particle equivalent to 啊 after a vowel, expressing surprise or doubt) · 7 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 呀
Thứ tự nét từng bước của chữ 呀

Luyện viết chữ 呀 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán呀
Pinyinya (cũng đọc: yundefined)
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+5440

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 呀 →