Cách viết chữ 叉 (chā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: fork, pitchfork, prong · 3 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 叉 |
|---|---|
| Pinyin | chā (cũng đọc: chá, chǎ) |
| Số nét | 3 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+53C9 |
Nghĩa tiếng Anh
- fork
- pitchfork
- prong
- pick
- cross
- intersect
Từ chứa chữ 叉
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 交叉 | jiāo chā | to cross; to intersect |