Cách viết chữ 卧 (wò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to lie, to crouch · 8 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 卧
Thứ tự nét từng bước của chữ 卧

Luyện viết chữ 卧 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán卧
Pinyinwò
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+5367

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 卧

TừPinyinNghĩa
卧病wò bìngill in bed; bed-ridden
卧式wò shìlying; horizontal
卧车wò chē(railroad) sleeping car

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 卧 →