Cách viết chữ 厦 (shà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: abbr. for Xiamen or Amoy 廈門|厦门[Xia4 men2], Fujian, tall building, mansion · 12 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 厦
Luyện viết chữ 厦 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 厦 |
|---|
| Pinyin | shà (cũng đọc: xià) |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+53A6 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- abbr. for Xiamen or Amoy 廈門|厦门[Xia4 men2], Fujian
- tall building
- mansion
- rear annex
- lean-to
- also pr. [xia4]
Từ chứa chữ 厦
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 厦门 | xià mén | Xiamen or Amoy, subprovincial city in Fujian, abbr. 廈|厦[Xia4] |
| 大厦 | dà shà | (used in the names of grand buildings such as 百老匯大廈|百老汇大厦 Broadway Mansions (in Shanghai) or 帝國大廈|帝国大厦 Empire State Building etc) |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 厦 →