Cách viết chữ 传 (chuán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to pass on, to spread, to transmit · 6 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 传 |
|---|---|
| Pinyin | chuán (cũng đọc: zhuàn) |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+4F20 |
Nghĩa tiếng Anh
- to pass on
- to spread
- to transmit
- to infect
- to transfer
- to circulate
Từ chứa chữ 传
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 传统 | chuán tǒng | tradition; traditional |
| 宣传 | xuān chuán | to disseminate; to give publicity to |
| 传播 | chuán bō | to disseminate; to propagate |
| 传说 | chuán shuō | legend; folklore |
| 传来 | chuán lái | (of a sound) to come through; to be heard |
| 传递 | chuán dì | to transmit; to pass on to sb else |
| 流传 | liú chuán | to spread; to circulate |
| 遗传 | yí chuán | heredity; to inherit (a trait) |
| 传入 | chuán rù | to import; transmitted inwards |
| 传奇 | chuán qí | legendary; fantasy saga |
| 传授 | chuán shòu | to impart; to pass on |
| 传输 | chuán shū | to transmit; transmission |