Cách viết chữ 伴 (bàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: partner, companion, comrade · 7 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 伴
Thứ tự nét từng bước của chữ 伴

Luyện viết chữ 伴 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán伴
Pinyinbàn
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+4F34

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 伴

TừPinyinNghĩa
伙伴huǒ bànpartner; companion
伴随bàn suíto accompany; to follow
同伴tóng bàncompanion; comrade
陪伴péi bànto accompany
伴侣bàn lǚcompanion; mate
结伴jié bànto go with sb; to form companionships

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 伴 →